Ga trải giường trong tiếng Anh thường được gọi là “bed sheet”. Tùy loại ga và cách sử dụng, bạn cũng có thể gặp các thuật ngữ cụ thể như fitted sheet, flat sheet, sheet set, bed linen hoặc bedding.
Ga trải giường tiếng Anh là gì?
Bed sheet là cách gọi phổ biến cho ga trải giường hoặc tấm ga dùng trên giường. Bạn cũng có thể gặp cách viết liền bedsheet, nhưng trong bài viết này sử dụng bed sheet làm cách viết chính.
Trong tiếng Việt, các cách gọi như ga giường, ga trải giường hoặc drap giường thường có thể dịch chung là bed sheet khi không cần phân biệt cấu tạo cụ thể của ga.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ga trải giường | Bed sheet | Ga hoặc tấm ga sử dụng trên giường nói chung |
| Ga bo chun | Fitted sheet | Ga được thiết kế ôm quanh nệm |
| Ga phẳng | Flat sheet | Tấm ga phẳng, không có chun ôm nệm |
| Bộ ga giường | Sheet set | Bộ gồm nhiều sản phẩm ga và phụ kiện đi kèm |
| Đồ vải dùng trên giường | Bed linen | Khái niệm rộng hơn một tấm ga đơn lẻ |
Bed sheet, fitted sheet và flat sheet khác nhau thế nào?
Ba thuật ngữ này đều liên quan đến ga giường nhưng không hoàn toàn giống nhau. Bed sheet thường được dùng theo nghĩa chung, còn fitted sheet và flat sheet mô tả hai kiểu ga cụ thể.
Bed sheet là gì?
Bed sheet là cách gọi chung cho tấm ga sử dụng trên giường. Khi cần nói rõ cấu tạo hoặc cách sử dụng, có thể dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như fitted sheet hoặc flat sheet.
Fitted sheet là gì?
Fitted sheet là loại ga được thiết kế để ôm quanh nệm, thường có phần chun đàn hồi ở các góc hoặc viền giúp giữ ga cố định khi sử dụng. Đây là thuật ngữ gần nhất với cách gọi ga bo chun tại Việt Nam.
Flat sheet là gì?
Flat sheet là một tấm ga phẳng, không có phần chun ôm quanh nệm. Tùy cách sử dụng, flat sheet có thể được trải phẳng trên giường hoặc đặt giữa người nằm và chăn.
| Thuật ngữ | Có chun | Cách dùng |
|---|---|---|
| Bed sheet | Có thể có hoặc không | Cách gọi chung cho ga giường |
| Fitted sheet | Có | Ôm quanh nệm |
| Flat sheet | Không | Trải phẳng trên giường |

Bộ ga trải giường tiếng Anh là gì?
Khi nói về một bộ ga gồm nhiều món được bán cùng nhau, sheet set là cách gọi thường gặp. Bạn cũng có thể bắt gặp cụm bed sheet set trong tên hoặc mô tả sản phẩm.
Tuy nhiên, một số thuật ngữ liên quan không nên coi là hoàn toàn đồng nghĩa:
- Sheet set: bộ ga bán theo bộ, có thể gồm fitted sheet, flat sheet và một hoặc nhiều vỏ gối tùy sản phẩm.
- Bedding set: bộ đồ dùng cho giường, phạm vi có thể rộng hơn và có thể bao gồm thêm chăn, vỏ chăn hoặc các sản phẩm khác.
- Bed linen: thuật ngữ chung cho các loại đồ vải sử dụng trên giường, không nhất thiết chỉ một bộ sản phẩm cụ thể.
Drap giường và ga giường trong tiếng Anh có khác nhau không?
Trong tiếng Việt, ga giường, ga trải giường và drap giường thường là những cách gọi gần nghĩa. Vì vậy, khi dịch theo nghĩa chung sang tiếng Anh, bed sheet thường là lựa chọn phù hợp.
Nếu muốn nói chính xác loại ga, nên dùng từ cụ thể theo cấu tạo. Ví dụ, ga bo chun là fitted sheet, còn ga dạng tấm phẳng là flat sheet.
“Drap” là cách gọi được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt. Khi chuyển sang tiếng Anh trong ngữ cảnh ga giường, nên dùng bed sheet, fitted sheet hoặc flat sheet tùy loại sản phẩm thay vì giữ nguyên từ “drap”.
Bed linen và bedding khác bed sheet thế nào?
Bed sheet thường chỉ một tấm ga cụ thể, trong khi bed linen và bedding là các khái niệm rộng hơn.
Bed linen dùng để chỉ các loại đồ vải sử dụng trên giường và có thể bao gồm:
- Sheets: các loại ga giường
- Pillowcases: vỏ gối
- Duvet covers: vỏ chăn
Bedding cũng là thuật ngữ rộng liên quan đến các vật dụng sử dụng trên giường. Phạm vi của từ này có thể thay đổi tùy ngữ cảnh và có thể bao gồm ga, chăn, vỏ chăn hoặc các sản phẩm giường ngủ khác.
Vì vậy, nếu chỉ muốn nói chính xác một tấm ga trải giường, dùng bed sheet sẽ rõ nghĩa hơn so với bed linen hoặc bedding.
Một số từ tiếng Anh liên quan đến ga giường
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Nệm | Mattress |
| Vỏ gối | Pillowcase |
| Chăn | Blanket |
| Vỏ chăn | Duvet cover |
| Ga bo chun | Fitted sheet |
| Ga phẳng | Flat sheet |
| Bộ ga | Sheet set |
| Đồ dùng giường ngủ | Bedding |
Ví dụ cách dùng “bed sheet” trong tiếng Anh
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Change the sheets. | Thay ga giường. |
| I need to buy new bed sheets. | Tôi cần mua ga giường mới. |
| These cotton bed sheets feel soft and breathable. | Những tấm ga cotton này có cảm giác mềm và thoáng. |
| Make sure the fitted sheet fits your mattress. | Hãy đảm bảo ga bo chun vừa với nệm của bạn. |
Câu hỏi thường gặp về ga trải giường trong tiếng Anh
Ga giường tiếng Anh là gì?
Ga giường trong tiếng Anh thường được gọi là bed sheet.
Drap trải giường tiếng Anh là gì?
Drap trải giường thường được gọi là bed sheet. Nếu là drap có chun ôm nệm, có thể dùng fitted sheet.
Ga bo chun tiếng Anh là gì?
Ga bo chun trong tiếng Anh là fitted sheet.
Bộ ga giường tiếng Anh là gì?
Bộ ga giường thường được gọi là sheet set. Trong một số mô tả sản phẩm, bạn cũng có thể gặp cụm bed sheet set.
Bed linen có nghĩa là ga trải giường không?
Bed linen có liên quan đến ga trải giường nhưng là khái niệm rộng hơn. Thuật ngữ này có thể bao gồm ga, vỏ gối, vỏ chăn và các loại đồ vải khác sử dụng trên giường.

